afghan monetary unit

afghan monetary unit

The shopkeeper accepts the afghan monetary unit for the purchase.

Định nghĩa

Danh từ: - Đơn vị tiền tệ của Afghanistan: "afghan monetary unit" dùng để chỉ bất kỳ đơn vị tiền tệ chính thức nào được sử dụng tại Nhà nước Hồi giáo Afghanistan. Đơn vị tiền tệ phổ biến nhất là đồng Afghani (AFN).

dụ sử dụng
  • (Đơn vị tiền tệ của Afghanistan đã trải qua nhiều thay đổi trong suốt lịch sử.)
  • (Một đơn vị tiền tệ của Afghanistan được chia thành 100 pul.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Afghan monetary unit" thường được dùng trong ngữ cảnh kinh tế, tài chính hoặc lịch sử để nói về tiền tệ của Afghanistan.
    • The afghan monetary unit was revalued in 2002 to stabilize the economy. (Đơn vị tiền tệ của Afghanistan đã được định giá lại vào năm 2002 nhằm ổn định nền kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Afghani (n): đồng tiền chính thức của Afghanistan, một dạng cụ thể của "afghan monetary unit".

    • The Afghani is the primary afghan monetary unit. (Đồng Afghani đơn vị tiền tệ chính của Afghanistan.)
  • Monetary unit (n): đơn vị tiền tệ (thường dùng chung cho mọi quốc gia).

    • Each country has its own monetary unit. (Mỗi quốc gia đơn vị tiền tệ riêng.)
Từ đồng nghĩa
  • Afghani: đồng tiền Afghanistan (thường dùng thay thế cho "afghan monetary unit" trong ngữ cảnh cụ thể).
  • Currency of Afghanistan: tiền tệ của Afghanistan (cách diễn đạt thông dụng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "afghan monetary unit" đây thuật ngữ tài chính cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "afghan monetary unit".